Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “高速公”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
高速公
gāosùgōng

đường cao tốc

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
高速公路
gāo sù gōng lù

đường cao tốc; xa lộ

Cụm từ