Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “高枕无忧”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
高枕无忧
gāo zhěn wú yōu

ngủ yên bình (thành ngữ); (nghĩa bóng) yên tâm; không lo lắng

Thành ngữ