Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “骷髅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
骷髅
kū lóu

bộ xương người; sọ người

Cụm từ
骷髅头
kū lóu tóu

đầu lâu; hình vẽ sọ của người chết

Cụm từ