Kết quả cho “香肉”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tiếng địa phương) thịt chó
thịt lợn thái sợi xào với sốt yuxiang 魚香|鱼香[yu2 xiang1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tiếng địa phương) thịt chó
thịt lợn thái sợi xào với sốt yuxiang 魚香|鱼香[yu2 xiang1]