Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “馂馅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
馂馅
jùn xiàn

nhân; nhân thịt; nhân, ví dụ trong bánh bao 包子[bao3 zi5] hoặc sủi cảo 餃子|饺子[jiao3 zi5]

Cụm từ