Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
馂馅餕餡

jùn xiàn

馂馅 là gì?

馂馅 [jùn xiàn] có nghĩa là nhân; nhân thịt; nhân, ví dụ trong bánh bao 包子[bao3 zi5] hoặc sủi cảo 餃子|饺子[jiao3 zi5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 馂馅 trong tiếng Việt

  1. nhân
  2. nhân thịt
  3. nhân, ví dụ trong bánh bao 包子[bao3 zi5] hoặc sủi cảo 餃子|饺子[jiao3 zi5]

Cách đọc và ghi nhớ 馂馅

馂馅 được đọc là jùn xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhân; nhân thịt; nhân, ví dụ trong bánh bao 包子[bao3 zi5] hoặc sủi cảo 餃子|饺子[jiao3 zi5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan