馂馅
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
馂馅
nhân; nhân thịt; nhân, ví dụ trong bánh bao 包子[bao3 zi5] hoặc sủi cảo 餃子|饺子[jiao3 zi5]
Giản thể馂馅
Phồn thể餕餡
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng