Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “饽饽”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
饽饽
bō bo

bánh ngọt; bánh hấp; bánh

Cụm từ
香饽饽
xiāng bō bo

bánh ngon; người được yêu thích; thứ đang có nhu cầu cao

Cụm từ