Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “飞鸿雪爪”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
飞鸿雪爪
fēi hóng xuě zhǎo

xem 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3]

Cụm từ