Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “飘飘然”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
飘飘然
piāo piāo rán

phấn khích; cảm giác nhẹ nhàng (sau vài ly rượu); tự mãn và kiêu ngạo; tự mãn

Cụm từ