Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “飒爽”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
飒爽
sà shuǎng

anh hùng; dũng cảm

Cụm từ
英姿飒爽
yīng zī sà shuǎng

(về người) dung mạo oai vệ và mạnh mẽ; tư thế hiên ngang

Cụm từ