Kết quả cho “风火轮”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(võ thuật) cặp bánh xe gió lửa, vũ khí dùng trong cận chiến; (Đạo giáo) cặp bánh xe ma thuật có thể đứng lên để di chuyển với tốc độ cao, được Nezha 哪吒[Ne2 zha5] sử dụng; (nghĩa…