Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “颠沛流离”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
颠沛流离
diān pèi liú lí

màn trời chiếu đất và khổ sở (thành ngữ); phiêu bạt trong cảnh tuyệt vọng; trôi dạt

Thành ngữ