Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “颜厚有忸怩”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
颜厚有忸怩
yán hòu yǒu niǔ ní

người trơ tráo nhất cũng có lúc thấy xấu hổ (thành ngữ)

Thành ngữ