Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “顿足”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
顿足
dùn zú

dậm chân

Cụm từ
捶胸顿足
chuí xiōng dùn zú

(thành ngữ) đấm ngực dậm chân (trong đau buồn, thống khổ, v.v.)

Thành ngữ