Kết quả cho “鞠躬尽力”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình; giống như 鞠躬盡瘁|鞠躬尽瘁[ju1 gong1 jin4 cui4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình; giống như 鞠躬盡瘁|鞠躬尽瘁[ju1 gong1 jin4 cui4]