Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “面授机宜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
面授机宜
miàn shòu jī yí

(thành ngữ) trực tiếp chỉ đạo về cách hành động; tư vấn trực tiếp cách xử lý tình huống hiện tại

Thành ngữ