Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “非婚生”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
非婚生
fēi hūn shēng

sinh ngoài giá thú; con ngoài giá thú

Cụm từ
非婚生子女
fēi hūn shēng zǐ nǚ

con sinh ngoài giá thú

Cụm từ