Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “静坐抗议”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
静坐抗议
jìng zuò kàng yì

biểu tình tọa kháng

Cụm từ
静坐抗议示威
jìng zuò kàng yì shì wēi

cuộc biểu tình tọa kháng

Cụm từ