Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “雀”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
què

(hình thức kết hợp) chim nhỏ; chim sẻ; cũng đọc là [qiao3]

Từ vựng
qiāo

vết tàn nhang; nám da

Từ vựng
雀噪
què zào

gây ồn ào trên thế gian; có được tai tiếng

Cụm từ
雀子
qiāo zi

tàn nhang; nám da

Cụm từ
雀巢
Què cháo

Nestlé

Cụm từ
雀斑
què bān

tàn nhang

Cụm từ
雀盲
què máng

quáng gà

Cụm từ
雀类
què lèi

họ sẻ (họ Fringillidae)

Cụm từ
雀跃
què yuè

phấn khích; vui mừng

Cụm từ
雀鸟
què niǎo

chim

Cụm từ
雀鹰
què yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt Châu Âu (Accipiter nisus)

Cụm từ
雀儿喜
Què ér xǐ

Chelsea

Cụm từ
雀儿山
Què ér Shān

dãy núi Chola ở Tứ Xuyên

Cụm từ
雀形目
què xíng mù

bộ Sẻ (chim đậu)

Cụm từ
雀盲眼
qiǎo mang yǎn

quáng gà (phương ngữ)

Cụm từ
云雀
yún què

(loài chim ở Trung Quốc) chiền chiện Âu-Á (Alauda arvensis)

Cụm từ
鸟雀
niǎo què

chim

Cụm từ
麻雀
má què

chim sẻ; (phương ngữ) mạt chược

Cụm từ
黄雀
huáng què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ thông Âu-Á (Spinus spinus)

Cụm từ
灵雀寺
Líng qiǎo sì

Tu viện Nyitso ở huyện Dawu 道孚縣|道孚县[Dao4 fu2 xian4], châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên

Cụm từ
赤朱雀
chì zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ hồng Blanford (Agraphospiza rubescens)

Cụm từ
金丝雀
jīn sī què

chim hoàng yến

Cụm từ
金翅雀
jīn chì què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô mỏ xám (Chloris sinica)

Cụm từ
金雀花
jīn què huā

cây đậu chổi; cây kim tước (họ Đậu)

Cụm từ