雀 què 雀 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雀 trong tiếng Việt (hình thức kết hợp) chim nhỏ; chim sẻ; cũng đọc là [qiao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan