Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

què

雀 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雀 trong tiếng Việt

(hình thức kết hợp) chim nhỏ; chim sẻ; cũng đọc là [qiao3]

Tra từ liên quan