门可罗雀門可羅雀
门可罗雀 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 门可罗雀 trong tiếng Việt
bạn có thể giăng lưới bắt chim sẻ trước cửa (thành ngữ); hoàn toàn vắng vẻ
bạn có thể giăng lưới bắt chim sẻ trước cửa (thành ngữ); hoàn toàn vắng vẻ