Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “隔行如隔山”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
隔行如隔山
gé háng rú gé shān

nghề nghiệp khác nhau, cách biệt như núi (thành ngữ); với người ngoài nghề, nó là một cuốn sách đóng kín

Thành ngữ