Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “隔年皇历”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
隔年皇历
gé nián huáng lì

nghĩa đen: lịch từ nhiều năm trước (thành ngữ); thực hành lỗi thời; nguyên tắc lỗi thời

Thành ngữ