Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “阿的平”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
阿的平
ā dì píng

atabrine hoặc quinacrine, dùng làm thuốc chống sốt rét và kháng sinh chống bệnh nhiễm ký sinh trùng ruột giardiasis

Cụm từ