阿的平
阿的平 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 阿的平 trong tiếng Việt
atabrine hoặc quinacrine, dùng làm thuốc chống sốt rét và kháng sinh chống bệnh nhiễm ký sinh trùng ruột giardiasis
atabrine hoặc quinacrine, dùng làm thuốc chống sốt rét và kháng sinh chống bệnh nhiễm ký sinh trùng ruột giardiasis