Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿的平

ā dì píng

阿的平 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿的平 trong tiếng Việt

atabrine hoặc quinacrine, dùng làm thuốc chống sốt rét và kháng sinh chống bệnh nhiễm ký sinh trùng ruột giardiasis

Tra từ liên quan