Kết quả cho “阔步”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sải bước
sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ); đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái; đi khệnh khạng
đi đứng vênh váo
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sải bước
sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ); đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái; đi khệnh khạng
đi đứng vênh váo