Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昂首阔步昂首闊步

áng shǒu kuò bù

昂首阔步 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昂首阔步 trong tiếng Việt

sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ); đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái; đi khệnh khạng

Tra từ liên quan