昂首阔步昂首闊步
昂首阔步 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 昂首阔步 trong tiếng Việt
sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ); đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái; đi khệnh khạng
sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ); đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái; đi khệnh khạng