Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “闭幕式”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
闭幕式
bì mù shì

lễ bế mạc

Cụm từ
开闭幕式
kāi bì mù shì

lễ khai mạc và bế mạc

Cụm từ