Kết quả cho “门前”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trước cửa
quét tuyết trước cửa nhà mình, đừng lo sương trên mái nhà người khác (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trước cửa
quét tuyết trước cửa nhà mình, đừng lo sương trên mái nhà người khác (thành ngữ)