Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “长寿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
长寿
cháng shòu

trường thọ; sống lâu

Cụm từ
长寿区
Cháng shòu Qū

Trường Thọ, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ