Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “铁打的衙门,流水的官”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
铁打的衙门,流水的官
tiě dǎ de yá men , liú shuǐ de guān

nghĩa đen: nha môn vững như sắt, quan lại trôi chảy như nước (thành ngữ); nghĩa bóng: quan chức chính phủ đến rồi đi

Thành ngữ