Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “金匮”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
金匮
jīn guì

biến thể của 金櫃|金柜[jin1 gui4]

Cụm từ
金匮石室
jīn guì shí shì

biến thể của 金櫃石室|金柜石室[jin1 gui4 shi2 shi4]

Cụm từ