Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “重地”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
重地
zhòng dì

địa điểm quan trọng về chính trị, kinh tế, quân sự hoặc văn hóa (thường không mở cho công chúng); khu vực nhạy cảm

Cụm từ