Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重地

zhòng dì

重地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重地 trong tiếng Việt

địa điểm quan trọng về chính trị, kinh tế, quân sự hoặc văn hóa (thường không mở cho công chúng); khu vực nhạy cảm

Tra từ liên quan