重地
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
重地
địa điểm quan trọng về chính trị, kinh tế, quân sự hoặc văn hóa (thường không mở cho công chúng); khu vực nhạy cảm
Giản thể重地
Phồn thể重地
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng