Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “酪乳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
酪乳
lào rǔ

sữa bơ

Cụm từ
优酪乳
yōu luò rǔ

sữa chua (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ