Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “酝”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
yùn

Từ vựng
酝酿
yùn niàng

(rượu) lên men; (khủng hoảng) đang hình thành; suy nghĩ kỹ (vấn đề); thảo luận thăm dò

Cụm từ