Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “那”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

kia, đó; vậy, còn

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
nuó

(cổ) nhiều; đẹp; làm sao; biến thể cũ của 挪[nuo2]

Từ vựng
那么
nàme

vậy thì, đến vậy, như thế

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
那些
nàxiē

những… ấy/đó/kia

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
那儿
nǎr / nàr

đâu, chỗ nào; ở kia, chỗ kia, chỗ đó

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
那样
nàyàng

như vậy

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
那边
nàbiān

đằng kia

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
那会儿
nàhuìr

lúc ấy, khi đó

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
那时候那时
nà shíhòu nà shí

lúc đó, khi đó

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
那世
nà shì

thế giới người chết

Cụm từ
那个
nà ge

cái đó; điều đó; cái kia (trái với cái này); (dùng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh); (dùng một cách hài hước hoặc gián tiếp để chỉ điều gì đó xấu hổ, vui nhộn, v.v., hoặc…

Cụm từ
那儿
nà r

ở đó

Cụm từ
那厮
nà sī

cái tên ấy

Cụm từ
那咱
nà zan

vào thời đó (cổ)

Cụm từ
那坡
Nà pō

huyện Napo ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cụm từ
那堤
nà tí

latte (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
那天
nà tiān

ngày đó; hôm nọ

Cụm từ
那提
nà tí

latte (từ mượn)

Cụm từ
那时
nà shí

lúc đó; vào thời điểm đó; những ngày đó

Cụm từ
那昝
nà zan

xem 那咱[na4 zan5]

Cụm từ
那是
nà shi

(thông tục) tất nhiên; tự nhiên; thật sự

Cụm từ
那曲
Nǎ qū

thị trấn và địa khu Nagchu ở trung tâm Tây Tạng

Cụm từ
那末
nà me

biến thể của 那麼|那么[na4 me5]

Cụm từ
那知
nǎ zhī

biến thể của 哪知[na3 zhi1]

Cụm từ