Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麦地那麥地那

Mài dì nà

麦地那 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麦地那 trong tiếng Việt

Medina, Ả Rập Xê Út

Tra từ liên quan