Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
那里那裡

nà li

那里 là gì?

那里 [nà li] có nghĩa là ở đó; nơi đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 那里 trong tiếng Việt

  1. ở đó
  2. nơi đó

Cách đọc và ghi nhớ 那里

那里 được đọc là nà li, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ở đó; nơi đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan