Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
那木巴尔·恩赫巴亚尔那木巴爾·恩赫巴亞爾

Nǎ mù bā ěr · Ēn hè bā yà ěr

那木巴尔·恩赫巴亚尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 那木巴尔·恩赫巴亚尔 trong tiếng Việt

Nambaryn Enkhbayar (1958-), chính trị gia Đảng Cách mạng Nhân dân Mông Cổ, tổng thống Mông Cổ 2005-2009

Tra từ liên quan