Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
那末

nà me

那末 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 那末 trong tiếng Việt

biến thể của 那麼|那么[na4 me5]

Tra từ liên quan