Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “遗民”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
遗民
yí mín

(nghĩa đen) người còn sót lại; (nghĩa bóng) người trung thành của triều đại trước; thành viên còn sống sót của một nhóm dân tộc

Cụm từ