Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “通讯通道”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
通讯通道
tōng xùn tōng dào

kênh truyền thông

Cụm từ
语音通讯通道
yǔ yīn tōng xùn tōng dào

kênh liên lạc thoại

Cụm từ