Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “退缩”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
退缩
tuì suō

lùi lại; co rúm

Cụm từ
临阵退缩
lín zhèn tuì suō

chùn bước khi sắp chiến đấu (thành ngữ); mất tinh thần

Thành ngữ