Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “退伍军人”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
退伍军人
tuì wǔ jūn rén

cựu chiến binh

Cụm từ
退伍军人节
Tuì wǔ Jūn rén jié

Ngày Cựu chiến binh

Cụm từ