Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “软硬兼施”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
软硬兼施
ruǎn yìng jiān shī

kết hợp cả mềm mỏng và cứng rắn; dùng cả biện pháp nhẹ nhàng và cưỡng chế; bàn tay sắt bọc nhung

Cụm từ