Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “轮空”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
轮空
lún kōng

(thể thao) được miễn trận; được qua vòng; (nhân viên) không có lịch làm việc trong một khoảng thời gian (khi làm theo ca)

Cụm từ