Kết quả cho “转注字”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chuyển chú tự (một trong sáu phương pháp 六書|六书 tạo thành chữ Hán); chữ có nghĩa bị ảnh hưởng bởi từ khác; đôi khi gọi là chữ giải thích lẫn nhau
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chuyển chú tự (một trong sáu phương pháp 六書|六书 tạo thành chữ Hán); chữ có nghĩa bị ảnh hưởng bởi từ khác; đôi khi gọi là chữ giải thích lẫn nhau