Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “趁乱逃脱”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
趁乱逃脱
chèn luàn táo tuō

chạy trốn trong lúc hỗn loạn; tận dụng lúc hỗn loạn để thoát

Cụm từ