Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “赂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng

hối lộ; sự hối lộ

Từ vựng
贿赂
huì lù

hối lộ; một khoản hối lộ

Cụm từ
性贿赂
xìng huì lù

hối lộ tình dục

Cụm từ